
| 1 | Loại xe | Ô tô tải (tự đổ) |
| 2 | Số loại | TG – DFM 8,5B4x2 |
| 3 | Động cơ | WP4.165E32 |
| 4 | Kiểu động cơ | 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng |
| 5 | Dung tích xi lanh (cm3) | 4.500 |
| 6 | Công xuất (kW/rpm) | 121 /2300 |
| 7 | Loại nhiên liệu | Diesel |
| Vết bánh xe trước / sau (mm) | 1.910/1.860 | |
| 8 | Tự trọng (kg) | 7.305 |
| 9 | Tải trọng cho phép (kg) | 8.500 |
| 10 | Tổng tải trọng (kg) | 16.000 |
| 11 | Kích thước bao (mm) | 6.760 x 2.500 x 3.030 |
| 12 | Kích thước lòng thùng hàng (mm) | 4.480 x 2.280 x 690 |
| 13 | Chiều dài cơ sở (mm) | 3.980 |
| 14 | Số chỗ ngồi | 03 |
| 15 | Khoảng sáng gầm xe (mm) | 340 |
| 16 | Vận tốc lớn nhất (km/h) | 74,28 |
| 17 | Mo men xoắn lớn nhất/số vòng quay | 600/1400~1600 |
| 18 | Hệ thống treo trước | Nhíp lá bán e líp, phụ thuộc, thủy lực |
| 19 | Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá bán e líp |
| 20 | Công thúc bánh xe | 4x2 |
| 21 | Hộp số | 8 tiến 2 lùi |
| 22 | Lốp xe | 11.00R20 |
| 23 | Thùng nhiên liệu (lít) | 220 |
| 24 | Hệ thống phanh | Phanh chính: Kiểu tang trống, dẫn động, khí nén 2 dòng Phanh tay: Dẫn động khí nén, lò xo |
| 25 | Nhíp xe | |
| 26 | Sát xi | |
| 27 | Cầu xe (kg) | 7000 |
| 28 | Cabin | Lật, điều hòa, khóa điện, kính điện |